Thị trường mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân Việt Nam tiếp tục mở rộng cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, mạng xã hội và sự xuất hiện của nhiều thương hiệu mới. Theo Euromonitor, thị trường tăng 8% trong năm 2025, đạt khoảng 98,3 nghìn tỷ đồng. Song song với cơ hội tăng trưởng là yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, nguồn gốc sản phẩm và bao bì.
Truy xuất nguồn gốc cần nhiều hơn mã QR
Từ ngày 1/1/2027, Nghị định 372/2026/NĐ-CP về định danh, xác thực và truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa chính thức có hiệu lực. Theo đó, sản phẩm có thể được định danh theo từng đơn vị hoặc theo lô, mẻ thông qua nền tảng truy xuất nguồn gốc quốc gia.
Với những nhóm hàng được xác định có mức độ rủi ro cao, truy xuất sẽ được thực hiện bắt buộc theo danh mục và lộ trình của cơ quan quản lý chuyên ngành. Thông tin sản phẩm vì thế cần có khả năng liên kết xuyên suốt từ sản xuất đến lưu thông.
Một SKU có thể đồng thời xuất hiện tại cửa hàng, chuỗi chăm sóc sức khỏe và sắc đẹp, nhà thuốc, sàn thương mại điện tử và mạng xã hội. Khi phát sinh khiếu nại hoặc cần thu hồi, số lô trên bao bì mới chỉ là điểm bắt đầu. Doanh nghiệp còn cần xác định sản phẩm sử dụng nguyên liệu gì, đã qua kiểm nghiệm ra sao và được phân phối đến đâu.
CGMP: Chứng minh chất lượng bằng dữ liệu
Hướng dẫn của ASEAN về Thực hành tốt sản xuất mỹ phẩm (CGMP-ASEAN) là bộ nguyên tắc nhằm giúp cơ sở sản xuất kiểm soát chất lượng từ nguyên liệu, nhà xưởng và thiết bị đến quá trình sản xuất, kiểm nghiệm và lưu hồ sơ. Theo Nghị định 93/2016/NĐ-CP, cơ sở sản xuất mỹ phẩm phải áp dụng hệ thống quản lý chất lượng theo các nguyên tắc, tiêu chuẩn CGMP-ASEAN trong quá trình hoạt động.
Chất lượng không chỉ được đánh giá ở kết quả kiểm nghiệm cuối cùng. Doanh nghiệp còn phải chứng minh nguyên liệu đầu vào được kiểm soát, quy trình sản xuất được tuân thủ, các sai lệch được ghi nhận và xử lý và thành phẩm đạt tiêu chuẩn trước khi đưa ra thị trường.
Hồ sơ và dữ liệu sản xuất ngày càng quan trọng khi hoạt động hậu kiểm mỹ phẩm được siết chặt. Cuối năm 2025, Bộ Y tế yêu cầu tăng cường kiểm tra cơ sở sản xuất, hồ sơ thông tin sản phẩm (PIF), nhãn, nguồn gốc xuất xứ và hoạt động kinh doanh mỹ phẩm trên các sàn thương mại điện tử. Cùng thời điểm, một số sản phẩm bị thu hồi do không xuất trình được PIF hoặc không đáp ứng yêu cầu chất lượng.

Bao bì không chỉ quan trọng ở thiết kế
Trong ngành mỹ phẩm, bao bì ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và mức độ nhận diện thương hiệu. Hình dáng, chất liệu, màu sắc, nắp hay vòi bơm đều góp phần tạo nên sự khác biệt.
Bên cạnh đó, việc lựa chọn bao bì còn phải tính đến khả năng bảo quản sản phẩm, độ tương thích với công thức và điều kiện sản xuất. Một chai serum có thể phải trải qua nhiều lần giao nhận trước khi đến tay người mua. Rò rỉ, bung nắp, hay biến dạng không chỉ làm tăng chi phí đổi trả mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm nhận về chất lượng thương hiệu.
Chất liệu bao bì cũng ảnh hưởng đến nghĩa vụ tái chế theo EPR. Nghị định 110/2026/NĐ-CP đã đưa bao bì mỹ phẩm vào phạm vi trách nhiệm tái chế. Khả năng tái chế, khối lượng và cấu trúc vật liệu vì thế trở thành những yếu tố cần cân nhắc bên cạnh chi phí và thiết kế. Tìm hiểu thêm về EPR tại đây.
Trong bối cảnh đó, xu hướng bao bì mỹ phẩm ngày càng đa dạng, từ giảm lượng vật liệu sử dụng, dùng nhựa tái chế đến thiết kế đơn vật liệu và bao bì refill. Tại Việt Nam, Cocoon từng triển khai mô hình refill tại Guardian cùng chương trình thu hồi vỏ chai. Trên thị trường quốc tế, Shiseido cũng đang thử nghiệm những cấu trúc bao bì nhẹ hơn.
Từ yêu cầu thị trường đến giải pháp tại ProPak Vietnam
Các yêu cầu về chất lượng, truy xuất nguồn gốc và bao bì đang tác động đến nhiều công đoạn trong sản xuất mỹ phẩm. Tại triển lãm ProPak Vietnam, doanh nghiệp có thể tìm hiểu các giải pháp sản xuất, chiết rót, đóng gói, kiểm tra chất lượng, in mã và tự động hóa để đáp ứng những yêu cầu này.
Tìm hiểu thêm về sự kiện tại đây.

